Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
you too /juː tuː/
A1bạn cũng vậy; lời chúc đáp lại
“Thanks, Anna. You too!”
you're welcome /jʊr ˈwelkəm/
A1Không có gì; câu đáp lại lời cảm ơn.
“You're welcome, Anna.”
