Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
yes /jes/
A1vâng, có, đúng
“Yes, I understand.”
yesterday /ˈjɛs.tɚ.deɪ/
A1hôm qua
“Yesterday was busy.”
yet /jet/
A2chưa (dùng trong câu phủ định/nghi vấn)
“Has he arrived yet?”
