Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
yardang /ˈjɑːr.dæŋ/
C2Địa hình yardang; sống đất đá kéo dài do gió sa mạc bào mòn các khe rãnh xung quanh.
“The expedition navigated between towering yardangs carved by centuries of unidirectional wind.”
