Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
yet /jet/
A2chưa (dùng trong câu phủ định/nghi vấn)
“Has he arrived yet?”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
chưa (dùng trong câu phủ định/nghi vấn)
“Has he arrived yet?”