BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 11 từ.

yard /jɑːrd/
A1

khoảng sân ngoài trời

The children play in the front yard.

year /jɪr/
A1

năm

He is ten years old.

yellow /ˈjel.əʊ/
A1

màu vàng

She wore a bright yellow jacket.

yes /jes/
A1

vâng, có, đúng

Yes, I understand.

yesterday /ˈjɛs.tɚ.deɪ/
A1

hôm qua

Yesterday was busy.

you /juː/
A1

bạn, các bạn

You are my friend.

you too /juː tuː/
A1

bạn cũng vậy; lời chúc đáp lại

Thanks, Anna. You too!

you're welcome /jʊr ˈwelkəm/
A1

Không có gì; câu đáp lại lời cảm ơn.

You're welcome, Anna.

young /jʌŋ/
A1

trẻ; ít tuổi

The king is young.

your /jʊr/
A1

của bạn

What is your name?

yours /jʊərz/
A1

của bạn (đại từ sở hữu)

Is this cup yours?