BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

xerophytic /ˌzɪər.əˈfɪt.ɪk/
C1

Chịu hạn, thực vật thích nghi môi trường cực khô khan.

Xerophytic plants feature thick waxy coatings to reduce water loss.

xeric /ˈzɪə.rɪk/
C2

khô hạn, nghèo ẩm

Succulents survive xeric terrains by storing metabolic water within thick stems.