Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
xenophobia /ˌzɛnəˈfoʊbiə/
C1chứng bài ngoại hoặc sự bài xích người nước ngoài
“Economic downturns often trigger latent xenophobia among communities facing factory closures.”
