Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
xerophytic /ˌzɪər.əˈfɪt.ɪk/
C1Chịu hạn, thực vật thích nghi môi trường cực khô khan.
“Xerophytic plants feature thick waxy coatings to reduce water loss.”
