Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
xenophobia /ˌzɛnəˈfoʊbiə/
C1chứng bài ngoại hoặc sự bài xích người nước ngoài
“Economic downturns often trigger latent xenophobia among communities facing factory closures.”
xerophytic /ˌzɪər.əˈfɪt.ɪk/
C1Chịu hạn, thực vật thích nghi môi trường cực khô khan.
“Xerophytic plants feature thick waxy coatings to reduce water loss.”
