BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

xenophobia /ˌzɛnəˈfoʊbiə/
C1

chứng bài ngoại hoặc sự bài xích người nước ngoài

Economic downturns often trigger latent xenophobia among communities facing factory closures.

xerophytic /ˌzɪər.əˈfɪt.ɪk/
C1

Chịu hạn, thực vật thích nghi môi trường cực khô khan.

Xerophytic plants feature thick waxy coatings to reduce water loss.