Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
weather /ˈweðər/
A1thời tiết
“Nice weather today, right?”
weekend /ˈwiːkend/
A1cuối tuần
“What are your weekend plans?”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
thời tiết
“Nice weather today, right?”
cuối tuần
“What are your weekend plans?”