BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

wayfare /ˈweɪ.feər/
C2

Du hành hoặc đi lại từ nơi này sang nơi khác bằng đường bộ

The lone wanderer resolved to wayfare across the Scottish Highlands armed only with a compass and pack.