BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

waspish /ˈwɒs.pɪʃ/
C2

chua ngoa, đanh đá và hay châm chọc

She repelled colleagues with waspish remarks about their competence.

white-shoe /ˌwaɪtˈʃuː/
C2

Lâu đời, bảo thủ, thuộc tầng lớp quý tộc hoặc có uy tín cao trong giới luật và tài chính.

Landing a partnership track at a white-shoe Manhattan firm required relentless billable hours and elite alumni connections.