Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
waspish /ˈwɒs.pɪʃ/
C2chua ngoa, đanh đá và hay châm chọc
“She repelled colleagues with waspish remarks about their competence.”
white-shoe /ˌwaɪtˈʃuː/
C2Lâu đời, bảo thủ, thuộc tầng lớp quý tộc hoặc có uy tín cao trong giới luật và tài chính.
“Landing a partnership track at a white-shoe Manhattan firm required relentless billable hours and elite alumni connections.”
