BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

wait on /weɪt ɑːn/
B1

Phục vụ (nhà hàng), hầu hạ

The staff here wait on you with a smile.

walk away
B1

bỏ đi, rút lui

You cannot just walk away from your responsibility.

walking distance /ˈwɔːkɪŋ ˌdɪstəns/
B1

khoảng cách đủ gần để đi bộ

The museum is within walking distance.

wash away
B1

cuốn trôi

The heavy flood washed away the wooden bridge.

wear and tear /ˌweər ən ˈteər/
B1

hao mòn tự nhiên do sử dụng

Scratches on the floor are normal wear and tear.

wear out /wer aʊt/
B1

làm kiệt sức, làm mòn rách

Walking all afternoon wore out the children.

wipe away
B1

lau đi, gạt đi

She wiped away her tears and kept smiling.