BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

wavy /ˈweɪ.vi/
A2

gợn sóng (tóc)

He brushed his wavy black hair before walking on stage.

weak /wiːk/
A2

Yếu, nhẹ (trong ngữ âm: dạng phát âm lướt)

The preposition 'to' is usually pronounced in its weak form /tə/.

well-done /ˌwel ˈdʌn/
A2

chín kỹ (thịt)

I would like my steak well-done, please.

wooden /ˈwʊdn/
A2

Làm bằng gỗ

They sat at a wooden table.

worried /ˈwʌr.id/
A2

lo lắng

She looks worried.

worth /wɜːrθ/
A2

đáng giá, xứng đáng

The trip was worth every penny.