Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
wake up /weɪk ʌp/
A1Tỉnh giấc, làm thức dậy
“I usually wake up at six.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
Tỉnh giấc, làm thức dậy
“I usually wake up at six.”