BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

warm /wɔːm/
A1

ấm, ấm áp

The soup is still warm.

welcome /ˈwelkəm/
A1

chào đón

Welcome to our office.

well /wel/
A1

Giỏi, tốt

He speaks English very well.

white /waɪt/
A1

Trắng.

Clean your white shirt.

windy /ˈwɪndi/
A1

gió

It is windy by the river.

wonderful /ˈwʌndərfl/
A1

tuyệt vời

Have a wonderful day!