Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
very /ˈveri/
A1rất (bổ nghĩa mức độ)
“She is very kind.”
vividly /ˈvɪvɪdli/
B2một cách sống động, rõ nét
“I still vividly remember that afternoon.”
verbatim /vɜːˈbeɪ.tɪm/
C1Nguyên văn, đúng từng từ một
“You must copy the words verbatim from the reading text into the answer sheet.”
