Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
victual /ˈvɪt.əl/
C2tiếp tế lương thực thực phẩm cho tàu thuyền hoặc đoàn lữ hành trước chuyến đi xa
“The crew spent three days victualing the schooner with cured pork, dry biscuit, and fresh casks of drinking water.”
