BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

vacate /ˈveɪkeɪt/
C1

Rời khỏi phòng hoặc địa điểm đã thuê để trả lại chỗ

Guests must vacate their rooms before noon to avoid late-checkout fees.

vanquish /ˈvæŋ.kwɪʃ/
C1

Đánh bại hoàn toàn đối thủ hoặc chướng ngại

The champion managed to vanquish his rival in three straight sets.

venerate /ˈvenəreɪt/
C1

Tôn kính

Pilgrims travel hundreds of miles to venerate the sacred relic.

vindicate /ˈvɪn.də.keɪt/
C1

minh oan, chứng minh tính đúng đắn của một lập trường bị nghi ngờ

Subsequent clinical trials served to vindicate the doctor's controversial treatment protocol.

virtualize /ˈvɜː.tʃu.ə.laɪz/
C1

Ảo hóa tài nguyên phần cứng để chạy nhiều môi trường độc lập

Companies virtualize physical servers to maximize computing efficiency.

vulcanize /ˈvʌl.kə.naɪz/
C1

Lưu hóa cao su bằng cách xử lý nhiệt và lưu huỳnh

Manufacturers vulcanize raw rubber compounds to produce durable automotive tires.