Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.
Rời khỏi phòng hoặc địa điểm đã thuê để trả lại chỗ
“Guests must vacate their rooms before noon to avoid late-checkout fees.”
Đánh bại hoàn toàn đối thủ hoặc chướng ngại
“The champion managed to vanquish his rival in three straight sets.”
Tôn kính
“Pilgrims travel hundreds of miles to venerate the sacred relic.”
minh oan, chứng minh tính đúng đắn của một lập trường bị nghi ngờ
“Subsequent clinical trials served to vindicate the doctor's controversial treatment protocol.”
Ảo hóa tài nguyên phần cứng để chạy nhiều môi trường độc lập
“Companies virtualize physical servers to maximize computing efficiency.”
Lưu hóa cao su bằng cách xử lý nhiệt và lưu huỳnh
“Manufacturers vulcanize raw rubber compounds to produce durable automotive tires.”
