Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
verbatim /vɜːˈbeɪ.tɪm/
C1Nguyên văn, đúng từng từ một
“You must copy the words verbatim from the reading text into the answer sheet.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
Nguyên văn, đúng từng từ một
“You must copy the words verbatim from the reading text into the answer sheet.”