BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 64 từ.

vox pop /ˈvɒks pɒp/
C1

Phỏng vấn ngắn ngẫu nhiên người dân trên đường phố để thu thập phản ứng cộng đồng.

The evening broadcast ran a vox pop revealing widespread frustration with fuel price increases.

vulcanization /ˌvʌlkənaɪˈzeɪʃn/
C1

Quá trình lưu hóa cao su bằng lưu huỳnh để tăng độ bền

Vulcanization turns soft raw rubber into resilient polymers suitable for heavy commercial tires.

vulcanize /ˈvʌl.kə.naɪz/
C1

Lưu hóa cao su bằng cách xử lý nhiệt và lưu huỳnh

Manufacturers vulcanize raw rubber compounds to produce durable automotive tires.

vulnerability /ˌvʌlnərəˈbɪləti/
C1

Lỗ hổng, điểm yếu dễ bị tổn thương

The system security audit revealed a major vulnerability.