Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
vividly /ˈvɪvɪdli/
B2một cách sống động, rõ nét
“I still vividly remember that afternoon.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
một cách sống động, rõ nét
“I still vividly remember that afternoon.”