BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

vomit /ˈvɑː.mɪt/
B1

nôn mửa, ói

Food poisoning caused him to vomit several times throughout the night.

vote /voʊt/
B1

cuộc biểu quyết, lá phiếu

Let's take a vote on the new budget proposal.