Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 13 từ.
chỗ trống, phòng trống trong khách sạn
“The sign says no vacancy.”
dải đất trũng nằm giữa các ngọn đồi hoặc dãy núi
“A clear glacier-fed river meanders across the green valley floor.”
sự xác minh, thẩm tra danh tính
“Identity verification is required before opening an account.”
Người bị tổn thương hoặc bị giết do một tội ác hoặc tai nạn.
“Paramedics treated the crash victim at the scene before taking her to the hospital.”
Chiến thắng vang dội trong một trận đấu hoặc giải đấu.
“The team celebrated their dramatic victory with loyal fans.”
khán giả theo dõi các chương trình truyền hình
“Millions of viewers watched the championship final on Sunday.”
biệt thự
“The seaside villa included a private swimming pool and garden.”
Sử dụng sức mạnh thể chất nhằm làm tổn thương, phá hoại hoặc giết ai đó/cái gì đó.
“The sudden outbreak of street violence forced businesses to close early.”
Lớp học ảo (học qua mạng)
“Interactive polls keep students engaged within the virtual classroom.”
tầm nhìn, thị lực
“She has a clear vision.”
thể tích, dung tích
“This glass jar has a total volume of two hundred milliliters.”
cuộc biểu quyết, lá phiếu
“Let's take a vote on the new budget proposal.”
Phiếu ưu đãi, phiếu chi trả dịch vụ (ăn uống, khách sạn)
“They gave us a meal voucher for the long delay.”
