BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 13 từ.

vacancy /ˈveɪ.kən.si/
B1

chỗ trống, phòng trống trong khách sạn

The sign says no vacancy.

valley /ˈvæli/
B1

dải đất trũng nằm giữa các ngọn đồi hoặc dãy núi

A clear glacier-fed river meanders across the green valley floor.

verification /ˌverɪfɪˈkeɪʃn/
B1

sự xác minh, thẩm tra danh tính

Identity verification is required before opening an account.

victim /ˈvɪk.tɪm/
B1

Người bị tổn thương hoặc bị giết do một tội ác hoặc tai nạn.

Paramedics treated the crash victim at the scene before taking her to the hospital.

victory /ˈvɪktəri/
B1

Chiến thắng vang dội trong một trận đấu hoặc giải đấu.

The team celebrated their dramatic victory with loyal fans.

viewer /ˈvjuːə(r)/
B1

khán giả theo dõi các chương trình truyền hình

Millions of viewers watched the championship final on Sunday.

villa /ˈvɪlə/
B1

biệt thự

The seaside villa included a private swimming pool and garden.

violence /ˈvaɪələns/
B1

Sử dụng sức mạnh thể chất nhằm làm tổn thương, phá hoại hoặc giết ai đó/cái gì đó.

The sudden outbreak of street violence forced businesses to close early.

virtual classroom /ˌvɜːrtʃuəl ˈklæsruːm/
B1

Lớp học ảo (học qua mạng)

Interactive polls keep students engaged within the virtual classroom.

vision /ˈvɪʒn/
B1

tầm nhìn, thị lực

She has a clear vision.

volume /ˈvɑːljuːm/
B1

thể tích, dung tích

This glass jar has a total volume of two hundred milliliters.

vote /voʊt/
B1

cuộc biểu quyết, lá phiếu

Let's take a vote on the new budget proposal.

voucher /ˈvaʊtʃər/
B1

Phiếu ưu đãi, phiếu chi trả dịch vụ (ăn uống, khách sạn)

They gave us a meal voucher for the long delay.