BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

valid /ˈvæl.ɪd/
B1

hợp lý, có cơ sở

Both sides of the debate have valid arguments.

valuable /ˈvæljuəbl/
B1

có giá trị, quý giá

Never leave valuable items unattended.

vegan /ˈviː.ɡən/
B1

thuần chay

This cake is vegan, so it has no eggs.

vertical /ˈvɜːtɪkl/
B1

Thẳng đứng, vuông góc với mặt đất

The climbers ascended the vertical rock wall with ropes.

viral /ˈvaɪ.rəl/
B1

lan truyền nhanh chóng trên không gian mạng

The misleading video went viral within minutes of being posted.

visual /ˈvɪʒuəl/
B1

thị giác

The film creates strong visual contrast between scenes.