BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

visited /ˈvɪzɪtɪd/
A2

đã đến thăm, ghé thăm (quá khứ của visit)

We visited our grandparents in the countryside last Sunday.

volunteer /ˌvɑlənˈtɪr/
A2

Người tình nguyện

The gate agent called for three volunteers.