BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.

vegetable /ˈvedʒtəbl/
A1

rau

Add one vegetable to each meal.

very /ˈveri/
A1

rất (bổ nghĩa mức độ)

She is very kind.

vest /vest/
A1

áo gi-lê, áo lót bó sát

He wore a warm vest under his coat.

Vietnamese /ˌviːetnəˈmiːz/
A1

Thuộc về Việt Nam, người Việt

I'm Vietnamese.

view /vjuː/
A1

quang cảnh, tầm nhìn

The room has a mountain view.

visit /ˈvɪzɪt/
A1

thăm, tham quan

We visited Paris last summer.

voice /vɔɪs/
A1

giọng nói

She spoke in a calm voice.

vowel /ˈvaʊəl/
A1

nguyên âm

English has five main vowel letters.