BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

vegetable /ˈvedʒtəbl/
A1

rau

Add one vegetable to each meal.

vest /vest/
A1

áo gi-lê, áo lót bó sát

He wore a warm vest under his coat.

view /vjuː/
A1

quang cảnh, tầm nhìn

The room has a mountain view.

voice /vɔɪs/
A1

giọng nói

She spoke in a calm voice.

vowel /ˈvaʊəl/
A1

nguyên âm

English has five main vowel letters.