BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 61 từ.

uxoricide /ʌkˈsɒr.ɪ.saɪd/
C2

Hành vi sát hại vợ hoặc kẻ giết hại chính vợ mình.

Driven by jealous rage after the separation, the nobleman was sentenced to death for uxoricide.