Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 61 từ.
uxoricide /ʌkˈsɒr.ɪ.saɪd/
C2Hành vi sát hại vợ hoặc kẻ giết hại chính vợ mình.
“Driven by jealous rage after the separation, the nobleman was sentenced to death for uxoricide.”
