BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

until further notice /ənˌtɪl ˌfɜːrðər ˈnoʊtɪs/
B2

cho đến khi có thông báo mới

The waiting room is closed until further notice.

urge on
B2

khích lệ ai tiến bước

Fans urged the team on until the final whistle.