BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

unload /ʌnˈloʊd/
B1

Bốc dỡ hàng xuống

They are unloading boxes from the delivery van.

update /ʌpˈdeɪt/
B1

cập nhật

Here is a quick update.

upset /ʌpˈsɛt/
B1

buồn bã, thất vọng, khó chịu

She was very upset after losing her phone.

use up /juːz ʌp/
B1

Dùng hết, làm cạn kiệt tài nguyên

Don't use up all the hot water; leave some for me.