BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

under control /ˈʌndər kənˈtrəʊl/
B1

Trong tầm kiểm soát

Don't worry, the situation is completely under control.

up for /ʌp fɔːr/
B1

sẵn sàng, có hứng thú tham gia

Are you up for a quick jog?

use up /juːz ʌp/
B1

Dùng hết, làm cạn kiệt tài nguyên

Don't use up all the hot water; leave some for me.