Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
unfortunately /ʌnˈfɔːrtʃənətli/
B1thật không may
“Unfortunately, I cannot come.”
upward /ˈʌpwəd/
B1Có xu hướng tăng, đi lên
“There was an upward trend in sales during the summer.”
