BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

unpack /ʌnˈpæk/
A2

tháo dỡ, mở kiện hàng

I haven't even started to unpack.

unsend /ˌʌnˈsend/
A2

thu hồi tin nhắn

He unsent the message immediately after noticing the typo.

upgrade /ʌpˈɡreɪd/
A2

nâng cấp lên hạng tốt hơn

The front desk upgraded us to a deluxe ocean room for free.

upload /ʌpˈloʊd/
A2

tải lên

She uploaded her video to the internet last night.