Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
upstairs /ˌʌpˈsteərz/
A2ở tầng trên; lên tầng trên
“The quiet room is upstairs.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
ở tầng trên; lên tầng trên
“The quiet room is upstairs.”