BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

unemployed /ˌʌnɪmˈplɔɪd/
A2

thất nghiệp hoặc không có việc làm vào thời điểm hiện tại

He was unemployed for two months before getting this job.

unhealthy /ʌnˈhelθi/
A2

có hại cho sức khỏe, không tốt cho sức khỏe

The air condition is unhealthy for sensitive groups.

unwell /ʌnˈwel/
A2

không khỏe

Inform the manager if you feel unwell.