BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

umbrella /ʌmˈbrelə/
A1

cây dù, cây ô

Do not forget your umbrella on your way out.

uncle /ˈʌŋkl/
A1

chú, bác trai, cậu

My uncle is a doctor.

university /ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti/
A1

Trường đại học

She studies at a university in Hanoi.