BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

take something with a grain of salt /teɪk ˈsʌm.θɪŋ wɪð ə ɡreɪn əv sɒlt/
B2

tiếp nhận thông tin với sự hoài nghi, không tin hoàn toàn

Take online reviews with a grain of salt.