BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

traipse /ˈtreɪps/
C2

Lê bước mệt nhọc qua một hành trình dài và tẻ nhạt

Surveyors traipsed through thick underbrush for hours to log the boundary post.

trundle /ˈtrʌndəl/
C2

Lăn bánh ầm ầm nặng nề trên mặt đường

The loaded baggage cart trundled across the uneven apron toward the aircraft.