Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
traipse /ˈtreɪps/
C2Lê bước mệt nhọc qua một hành trình dài và tẻ nhạt
“Surveyors traipsed through thick underbrush for hours to log the boundary post.”
trundle /ˈtrʌndəl/
C2Lăn bánh ầm ầm nặng nề trên mặt đường
“The loaded baggage cart trundled across the uneven apron toward the aircraft.”
