Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
too often /tuː ˈɔːfn/
A2Quá thường xuyên
“He checks his phone too often.”
twice /twaɪs/
A2hai lần
“Brush your teeth twice a day.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
Quá thường xuyên
“He checks his phone too often.”
hai lần
“Brush your teeth twice a day.”