Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
together /təˈɡeðər/
A1cùng nhau
“Let's have dinner together.”
tomorrow /təˈmɑːroʊ/
A1ngày mai
“See you tomorrow.”
tonight /təˈnaɪt/
A1tối nay
“I can't come tonight.”
too /tuː/
A1quá (đến mức không thể)
“This coffee is too hot to drink.”
