BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

tall /tɔːl/
A1

Cao ráo

He is a tall boy.

thin /θɪn/
A1

Gầy.

She is tall and thin.

third /θɜːd/
A1

thứ ba

She is the third child.

thirsty /ˈθɜː.sti/
A1

khát

She feels thirsty.

tired /ˈtaɪərd/
A1

mệt

I am tired after work.