Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
sell /sel/
A1bán
“They sell fresh fruit here.”
store /stɔːr/
A2cửa hàng
“The store closes at nine.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
bán
“They sell fresh fruit here.”
cửa hàng
“The store closes at nine.”