Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
student /ˈstuːdnt/
A1học sinh / sinh viên
“I am a university student.”
stranger /ˈstreɪndʒər/
A2người lạ
“Do not share secrets with a stranger.”
