Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
salt /sɑːlt/
A1muối
“Add a little salt.”
sugar /ˈʃʊɡ.ɚ/
A1đường
“No sugar in my coffee, please.”
snack /snæk/
A2đồ ăn nhẹ
“I need a quick snack.”
