Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
salary /ˈsæl.ər.i/
A2lương
“My salary is paid monthly.”
schedule /ˈskɛdʒuːl/
A2lịch làm việc
“Check the schedule on the wall.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
lương
“My salary is paid monthly.”
lịch làm việc
“Check the schedule on the wall.”