Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 241 từ.
syntonic /sɪnˈtɒnɪk/
C2Hài hòa cảm xúc, có khả năng phản ứng và thích ứng nhạy bén với môi trường xung quanh
“Her syntonic temperament allowed her to de-escalate aggressive clients by intuitively mirroring their breathing cadence.”
