Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
shortly /ˈʃɔːrtli/
B1sớm, nhanh chóng
“The manager will arrive shortly.”
sideways /ˈsaɪdweɪz/
B1Sang một bên, theo hướng ngang
“The crab moved sideways across the sandy beach.”
strictly /ˈstrɪktli/
B1một cách nghiêm ngặt
“Follow the company schedule strictly.”
