BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

shortly /ˈʃɔːrtli/
B1

sớm, nhanh chóng

The manager will arrive shortly.

sideways /ˈsaɪdweɪz/
B1

Sang một bên, theo hướng ngang

The crab moved sideways across the sandy beach.

strictly /ˈstrɪktli/
B1

một cách nghiêm ngặt

Follow the company schedule strictly.