Từ vựng
17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
snack /snæk/
A2đồ ăn nhẹ
“I need a quick snack.”
spicy /ˈspaɪ.si/
A2cay
“This dish is a little spicy.”

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
đồ ăn nhẹ
“I need a quick snack.”
cay
“This dish is a little spicy.”