BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Từ vựng

17.773 từ trong kho. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN sinh. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

separately /ˈseprətli/
A2

riêng lẻ, riêng biệt

We want to pay separately.

slightly /ˈslaɪtli/
A2

một chút, hơi

Our strategy is slightly different this quarter.

sometime /ˈsʌmtaɪm/
A2

một lúc nào đó, dịp nào đó

Let's grab a coffee sometime.

still /stɪl/
A2

vẫn, tiếp tục như trước

Are you still free tonight?

straight /streɪt/
A2

thẳng

Go straight for two blocks.

suddenly /ˈsʌdənli/
A2

bột ngột, đột nhiên

It suddenly started raining while we were playing.